trường đời
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc sống thực tế ngoài xã hội: "trường đời" chỉ môi trường sống và làm việc thực tế, nơi con người trải nghiệm, học hỏi từ những thành công, thất bại, và các mối quan hệ, thay vì học trong sách vở hay nhà trường.
- Bài học từ kinh nghiệm sống: "trường đời" cũng được dùng để nói về những bài học quý giá mà con người rút ra từ chính cuộc sống, thường là qua khó khăn và thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ra trường rồi, tôi mới hiểu thế nào là trường đời. (Sau khi tốt nghiệp, tôi mới thực sự trải nghiệm những khó khăn và bài học từ cuộc sống thực tế.)
- Trường đời dạy cho anh ấy nhiều hơn tất cả các trường lớp. (Kinh nghiệm sống thực tế mang lại cho anh ấy kiến thức sâu sắc hơn mọi bài học trong nhà trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trường đời là trường học lớn nhất": ẩn dụ về việc cuộc sống thực tế mang lại nhiều bài học quý giá nhất.
- Ông bà ta thường nói: "Trường đời là trường học lớn nhất". (Kinh nghiệm sống thực tế là nguồn tri thức vô tận.)
"va vấp trường đời": trải qua nhiều khó khăn, thử thách trong cuộc sống.
- Sau nhiều năm va vấp trường đời, cô ấy đã trở nên cứng cáp hơn. (Qua nhiều thăng trầm, cô ấy tích lũy được sự từng trải.)
Biến thể và từ gần giống
Trường học (danh từ): cơ sở giáo dục chính thức — trái nghĩa với "trường đời" vì "trường đời" mang tính phi chính thức, thực tế.
- Trường học dạy lý thuyết, trường đời dạy thực hành. (Hai môi trường bổ sung cho nhau.)
Đời (danh từ): cuộc sống, thế gian.
- Đời là bể khổ. (Cuộc sống đầy gian truân.)
Từ đồng nghĩa
- Cuộc sống thực tế: môi trường sống và làm việc ngoài xã hội.
- Kinh nghiệm sống: bài học rút ra từ trải nghiệm thực tế.
- Thế gian: thế giới rộng lớn với nhiều mối quan hệ và biến cố.
Thành ngữ liên quan
- Trường đời vô tự (Hán Việt): cuộc sống là một cuốn sách không có chữ — nghĩa là phải tự trải nghiệm để học hỏi, không có sách vở nào dạy đủ.
- Họ bảo nhau rằng trường đời vô tự, chỉ có tự mình nếm trải mới hiểu. (Cuộc sống không có bài học in sẵn, phải tự rút kinh nghiệm.)